tầm tã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ/Trạng từ (Thường dùng sau động từ):
- Mô tả mưa rơi lâu, nặng hạt và liên tục: Dùng để diễn tả cơn mưa lớn, dai dẳng và dữ dội.
- Nghĩa bóng: Rất nhiều, đầm đìa, xối xả: Dùng để mô tả một thứ gì đó tuôn ra, chảy ra hoặc rơi xuống với số lượng lớn và liên tục, thường là nước mắt, mồ hôi hoặc máu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (về mưa):
- Trời đổ mưa tầm tã suốt cả đêm. (Trời mưa to và dai dẳng suốt cả đêm.)
- Cơn dông kéo đến, mưa rơi tầm tã như trút nước. (Cơn dông kéo đến, mưa rơi xối xả như trút nước.)
Nghĩa bóng:
- Nghe tin buồn, cô ấy khóc tầm tã. (Nghe tin buồn, cô ấy khóc rất nhiều, nước mắt đầm đìa.)
- Vận động viên đổ mồ hôi tầm tã trên sân đấu. (Vận động viên đổ mồ hôi rất nhiều trên sân đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mưa tầm tã": Cụm từ cố định và phổ biến nhất để miêu tả mưa to, lâu.
- Đường về nhà tôi ngập vì mưa tầm tã mấy ngày qua. (Đường về nhà tôi ngập vì mưa to và dai dẳng mấy ngày qua.)
"khóc tầm tã": Khóc nhiều, nước mắt tuôn rơi không ngừng.
- Đứa trẻ khóc tầm tã vì bị ngã đau. (Đứa trẻ khóc rất nhiều vì bị ngã đau.)
"đổ tầm tã": Dùng kết hợp với các danh từ chỉ chất lỏng cơ thể (mồ hôi, nước mắt, máu) để nhấn mạnh sự tuôn chảy mạnh mẽ.
- Máu chảy tầm tã từ vết thương. (Máu chảy rất nhiều từ vết thương.)
Biến thể và từ gần giống
Lâm thâm (tính từ): Mưa nhỏ hạt và lê thê, khác với "tầm tã" là mưa to và nặng hạt.
- Trời mưa lâm thâm cả ngày. (Trời mưa nhỏ và dai dẳng cả ngày.)
Xối xả (tính từ/trạng từ): Mưa rất to và mạnh trong một khoảng thời gian, thường ngắn hơn so với "tầm tã".
- Mưa rơi xối xả trong mười phút rồi tạnh. (Mưa rơi rất to và mạnh trong mười phút rồi tạnh.)
Đầm đìa (tính từ): Ướt sũng, thường dùng cho nước mắt hoặc mồ hôi, có thể dùng thay thế cho "tầm tã" trong nghĩa bóng.
- Nước mắt đầm đìa trên má. (Nước mắt ướt sũng trên má.)
Từ đồng nghĩa
- Lũ lượt (trạng từ, thường cho người): Đông đảo và liên tục. (Chú ý: Không dùng cho mưa).
- Rào rào (từ tượng thanh): Diễn tả âm thanh của mưa to hoặc gió lớn.
Thành ngữ liên quan
- Mưa như trút nước: Thành ngữ so sánh, có nghĩa tương tự "mưa tầm tã", nhấn mạnh mưa rất to và dày đặc.
- Trời đang nắng bỗng đổ cơn mưa như trút nước. (Trời đang nắng bỗng đổ cơn mưa rất to và dữ dội.)
- Nói mưa lâu và nặng hạt. Ngb. Đầm đìa : Giọt châu tầm tã tuôn mưa (K).